де́кель
danh từbất động vật
Nghĩa
- khung định lề
- tấm ép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́кель | де́кели, де́келя |
| Sinh cách | де́келя | де́келей |
| Tặng cách | де́келю | де́келям |
| Đối cách | де́кель | де́кели, де́келя |
| Công cụ cách | де́келем | де́келями |
| Giới cách | де́келе | де́келях |