де́кель декель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khung định lề
  2. tấm ép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́кельде́кели, де́келя
Sinh cáchде́келяде́келей
Tặng cáchде́келюде́келям
Đối cáchде́кельде́кели, де́келя
Công cụ cáchде́келемде́келями
Giới cáchде́келеде́келях