деквалифицироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. mất trình độ nghiệp vụ, mất kinh nghiệm nghề nghiệp

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдеквалифици́рующийсядеквалифици́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдеквалифици́руясьдеквалифицировавшись