Nghĩa
- tước quyền thi đấu, tước giải thưởng, loại khỏi cuộc thi, đình chỉ tư cách
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | деквалифици́рую |
|---|
| ты | деквалифици́руешь |
|---|
| он / она / оно | деквалифици́рует |
|---|
| мы | деквалифици́руем |
|---|
| вы | деквалифици́руете |
|---|
| они | деквалифици́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | деквалифици́ровал |
|---|
| Giống cái | деквалифици́ровала |
|---|
| Giống trung | деквалифици́ровало |
|---|
| Số nhiều | деквалифици́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | деквалифици́руй |
|---|
| Số nhiều | деквалифици́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | деквалифицирующий | деквалифицировавший |
|---|
| Bị động | деквалифицируемый | деквалифицированный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | деквалифицируя | деквалифицировав, деквалифицировавши |
|---|