деквалифика́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mất trình độ nghiệp vụ, mất kinh nghiệm nghề nghệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деквалифика́ция | — |
| Sinh cách | деквалифика́ции | — |
| Tặng cách | деквалифика́ции | — |
| Đối cách | деквалифика́цию | — |
| Công cụ cách | деквалифика́цией | — |
| Giới cách | деквалифика́ции | — |