деквалифика́ция деквалификация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. mất trình độ nghiệp vụ, mất kinh nghiệm nghề nghệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеквалифика́ция—
Sinh cáchдеквалифика́ции—
Tặng cáchдеквалифика́ции—
Đối cáchдеквалифика́цию—
Công cụ cáchдеквалифика́цией—
Giới cáchдеквалифика́ции—