дека́эдр декаэдр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thập diện, hình thập diện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдека́эдрдека́эдры
Sinh cáchдека́эдрадека́эдров
Tặng cáchдека́эдрудека́эдрам
Đối cáchдека́эдрдека́эдры
Công cụ cáchдека́эдромдека́эдрами
Giới cáchдека́эдредека́эдрах