дека́эдр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thập diện, hình thập diện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дека́эдр | дека́эдры |
| Sinh cách | дека́эдра | дека́эдров |
| Tặng cách | дека́эдру | дека́эдрам |
| Đối cách | дека́эдр | дека́эдры |
| Công cụ cách | дека́эдром | дека́эдрами |
| Giới cách | дека́эдре | дека́эдрах |