декаме́тр декаметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đecamet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдекаме́трдекаме́тры
Sinh cáchдекаме́традекаме́тров
Tặng cáchдекаме́трудекаме́трам
Đối cáchдекаме́трдекаме́тры
Công cụ cáchдекаме́тромдекаме́трами
Giới cáchдекаме́тредекаме́трах