декалькома́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kỹ thuật in chuyển hình, kỹ thuật dán hình chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декалькома́ния | декалькома́нии |
| Sinh cách | декалькома́нии | декалькома́ний |
| Tặng cách | декалькома́нии | декалькома́ниям |
| Đối cách | декалькома́нию | декалькома́нии |
| Công cụ cách | декалькома́нией, декалькома́ниею | декалькома́ниями |
| Giới cách | декалькома́нии | декалькома́ниях |