декаде́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa suy đồi, nữ nghệ sĩ suy đồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декаде́нтка | декаде́нтки |
| Sinh cách | декаде́нтки | декаде́нток |
| Tặng cách | декаде́нтке | декаде́нткам |
| Đối cách | декаде́нтку | декаде́нток |
| Công cụ cách | декаде́нткой, декаде́нткою | декаде́нтками |
| Giới cách | декаде́нтке | декаде́нтках |