декаде́нтка декадентка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa suy đồi, nữ nghệ sĩ suy đồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдекаде́нткадекаде́нтки
Sinh cáchдекаде́нткидекаде́нток
Tặng cáchдекаде́нткедекаде́нткам
Đối cáchдекаде́нткудекаде́нток
Công cụ cáchдекаде́нткой, декаде́нткоюдекаде́нтками
Giới cáchдекаде́нткедекаде́нтках