декаде́нт
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người theo chủ nghĩa suy đồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декаде́нт | декаде́нты |
| Sinh cách | декаде́нта | декаде́нтов |
| Tặng cách | декаде́нту | декаде́нтам |
| Đối cách | декаде́нта | декаде́нтов |
| Công cụ cách | декаде́нтом | декаде́нтами |
| Giới cách | декаде́нте | декаде́нтах |