дека́да декада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tuần, mười ngàykỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдека́дадека́ды
Sinh cáchдека́дыдека́д
Tặng cáchдека́дедека́дам
Đối cáchдека́дудека́ды
Công cụ cáchдека́дой, дека́доюдека́дами
Giới cáchдека́дедека́дах