дека́брь декабрь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tháng mười hai
  2. Tháng Chạp, tháng Mười hai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдека́брьдекабри́
Sinh cáchдекабря́декабре́й
Tặng cáchдекабрю́декабря́м
Đối cáchдека́брьдекабри́
Công cụ cáchдекабрёмдекабря́ми
Giới cáchдекабре́декабря́х

Ví dụ

  • в декабрье нынешнего года
    [vào] tháng chạp năm nay

Từ liên quan