декабри́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vợ nhà Decembrist, nữ nhà Decembrist, phu nhân nhà Decembrist, người đi theo chồng lưu đàyone who followed her husband into Siberian exile
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | декабри́стка | декабри́стки |
| Sinh cách | декабри́стки | декабри́сток |
| Tặng cách | декабри́стке | декабри́сткам |
| Đối cách | декабри́стку | декабри́сток |
| Công cụ cách | декабри́сткой, декабри́сткою | декабри́стками |
| Giới cách | декабри́стке | декабри́стках |