де́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mặt đàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ка | де́ки |
| Sinh cách | де́ки | де́к |
| Tặng cách | де́ке | де́кам |
| Đối cách | де́ку | де́ки |
| Công cụ cách | де́кой, де́кою | де́ками |
| Giới cách | де́ке | де́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ка | де́ки |
| Sinh cách | де́ки | де́к |
| Tặng cách | де́ке | де́кам |
| Đối cách | де́ку | де́ки |
| Công cụ cách | де́кой, де́кою | де́ками |
| Giới cách | де́ке | де́ках |