де́ка дека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mặt đàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́каде́ки
Sinh cáchде́киде́к
Tặng cáchде́кеде́кам
Đối cáchде́куде́ки
Công cụ cáchде́кой, де́коюде́ками
Giới cáchде́кеде́ках