де́йство действо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. màn diễn, nghi lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́йстводе́йства
Sinh cáchде́йствадейств
Tặng cáchде́йствуде́йствам
Đối cáchде́йстводе́йства
Công cụ cáchде́йствомде́йствами
Giới cáchде́йстведе́йствах