де́йство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- màn diễn, nghi lễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́йство | де́йства |
| Sinh cách | де́йства | действ |
| Tặng cách | де́йству | де́йствам |
| Đối cách | де́йство | де́йства |
| Công cụ cách | де́йством | де́йствами |
| Giới cách | де́йстве | де́йствах |