деи́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thần luận, tự nhiên thần luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деи́зм | деи́змы |
| Sinh cách | деи́зма | деи́змов |
| Tặng cách | деи́зму | деи́змам |
| Đối cách | деи́зм | деи́змы |
| Công cụ cách | деи́змом | деи́змами |
| Giới cách | деи́зме | деи́змах |