дезодора́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất khử mùi, lăn khử mùi, thuốc xịt khử mùi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дезодора́нт | дезодора́нты |
| Sinh cách | дезодора́нта | дезодора́нтов |
| Tặng cách | дезодора́нту | дезодора́нтам |
| Đối cách | дезодора́нт | дезодора́нты |
| Công cụ cách | дезодора́нтом | дезодора́нтами |
| Giới cách | дезодора́нте | дезодора́нтах |