дезинсе́кция дезинсекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trừ sâu, giết sâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдезинсе́кциядезинсе́кции
Sinh cáchдезинсе́кциидезинсе́кций
Tặng cáchдезинсе́кциидезинсе́кциям
Đối cáchдезинсе́кциюдезинсе́кции
Công cụ cáchдезинсе́кцией, дезинсе́кциеюдезинсе́кциями
Giới cáchдезинсе́кциидезинсе́кциях