дезерти́рство
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đào ngũтж. перен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дезерти́рство | дезерти́рства |
| Sinh cách | дезерти́рства | дезерти́рств |
| Tặng cách | дезерти́рству | дезерти́рствам |
| Đối cách | дезерти́рство | дезерти́рства |
| Công cụ cách | дезерти́рством | дезерти́рствами |
| Giới cách | дезерти́рстве | дезерти́рствах |