дезерти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Đào ngũтж. перен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дезерти́рую |
| ты | дезерти́руешь |
| он / она / оно | дезерти́рует |
| мы | дезерти́руем |
| вы | дезерти́руете |
| они | дезерти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дезерти́ровал |
| Giống cái | дезерти́ровала |
| Giống trung | дезерти́ровало |
| Số nhiều | дезерти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дезерти́руй |
| Số nhiều | дезерти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дезерти́рующий | дезерти́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дезерти́руя | дезертировав, дезертировавши |