дезерти́р дезертир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đào ngũтот, кто совершил дезертирство
  2. Kẻ đào ngũтж. перен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдезерти́рдезерти́ры
Sinh cáchдезерти́радезерти́ров
Tặng cáchдезерти́рудезерти́рам
Đối cáchдезерти́радезерти́ров
Công cụ cáchдезерти́ромдезерти́рами
Giới cáchдезерти́редезерти́рах