дежа́ дежа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thùng lớn, bể lớn, chum lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдежа́дежи́
Sinh cáchдежи́деже́й
Tặng cáchдеже́дежа́м
Đối cáchдежу́дежи́
Công cụ cáchдежо́й, дежо́юдежа́ми
Giới cáchдеже́дежа́х