деду́кция дедукция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Suy diễn, diễn dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеду́кциядеду́кции
Sinh cáchдеду́кциидеду́кций
Tặng cáchдеду́кциидеду́кциям
Đối cáchдеду́кциюдеду́кции
Công cụ cáchдеду́кцией, деду́кциеюдеду́кциями
Giới cáchдеду́кциидеду́кциях