деду́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Suy diễn, diễn dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деду́кция | деду́кции |
| Sinh cách | деду́кции | деду́кций |
| Tặng cách | деду́кции | деду́кциям |
| Đối cách | деду́кцию | деду́кции |
| Công cụ cách | деду́кцией, деду́кциею | деду́кциями |
| Giới cách | деду́кции | деду́кциях |