дедовщи́на дедовщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nạn bắt nạt, sự bắt nạt cấp dưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдедовщи́надедовщи́ны
Sinh cáchдедовщи́ныдедовщи́н
Tặng cáchдедовщи́недедовщи́нам
Đối cáchдедовщи́нудедовщи́ны
Công cụ cáchдедовщи́ной, дедовщи́ноюдедовщи́нами
Giới cáchдедовщи́недедовщи́нах