дедла́йн дедлайн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hạn chót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдедла́йндедла́йны
Sinh cáchдедла́йнадедла́йнов
Tặng cáchдедла́йнудедла́йнам
Đối cáchдедла́йндедла́йны
Công cụ cáchдедла́йномдедла́йнами
Giới cáchдедла́йнедедла́йнах