дедла́йн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hạn chót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дедла́йн | дедла́йны |
| Sinh cách | дедла́йна | дедла́йнов |
| Tặng cách | дедла́йну | дедла́йнам |
| Đối cách | дедла́йн | дедла́йны |
| Công cụ cách | дедла́йном | дедла́йнами |
| Giới cách | дедла́йне | дедла́йнах |