дегусти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Nếm, nếm thử
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дегусти́рую |
| ты | дегусти́руешь |
| он / она / оно | дегусти́рует |
| мы | дегусти́руем |
| вы | дегусти́руете |
| они | дегусти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дегусти́ровал |
| Giống cái | дегусти́ровала |
| Giống trung | дегусти́ровало |
| Số nhiều | дегусти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дегусти́руй |
| Số nhiều | дегусти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дегусти́рующий | дегусти́ровавший |
| Bị động | дегусти́руемый | дегусти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дегусти́руя | дегустировав, дегустировавши |