дегази́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дегази́рую |
| ты | дегази́руешь |
| он / она / оно | дегази́рует |
| мы | дегази́руем |
| вы | дегази́руете |
| они | дегази́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дегази́ровал |
| Giống cái | дегази́ровала |
| Giống trung | дегази́ровало |
| Số nhiều | дегази́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дегази́руй |
| Số nhiều | дегази́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дегази́рующий | дегази́ровавший |
| Bị động | дегазируемый | дегази́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дегази́руя | дегази́ровав, дегазировавши |