дегаза́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дегаза́ция | дегаза́ции |
| Sinh cách | дегаза́ции | дегаза́ций |
| Tặng cách | дегаза́ции | дегаза́циям |
| Đối cách | дегаза́цию | дегаза́ции |
| Công cụ cách | дегаза́цией, дегаза́циею | дегаза́циями |
| Giới cách | дегаза́ции | дегаза́циях |