дегаза́ция дегазация

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдегаза́циядегаза́ции
Sinh cáchдегаза́циидегаза́ций
Tặng cáchдегаза́циидегаза́циям
Đối cáchдегаза́циюдегаза́ции
Công cụ cáchдегаза́цией, дегаза́циеюдегаза́циями
Giới cáchдегаза́циидегаза́циях