дегаза́тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thiết bị khử độc, máy khử độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дегаза́тор | дегаза́торы |
| Sinh cách | дегаза́тора | дегаза́торов |
| Tặng cách | дегаза́тору | дегаза́торам |
| Đối cách | дегаза́тор | дегаза́торы |
| Công cụ cách | дегаза́тором | дегаза́торами |
| Giới cách | дегаза́торе | дегаза́торах |