Từ điển

    девятнадцатиле́тний девятнадцатилетний

    tính từ

    Nghĩa

    1. mười chín nămо срокеtrong
    2. mười chín tuổiо возрастеlên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)