девятисотле́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỷ niệm 900 năm, 900 năm, chín thế kỷ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девятисотле́тие | девятисотле́тия |
| Sinh cách | девятисотле́тия | девятисотле́тий |
| Tặng cách | девятисотле́тию | девятисотле́тиям |
| Đối cách | девятисотле́тие | девятисотле́тия |
| Công cụ cách | девятисотле́тием | девятисотле́тиями |
| Giới cách | девятисотле́тии | девятисотле́тиях |