девятиле́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỷ niệm 9 năm, sinh nhật 9 tuổi, 9 năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девятиле́тие | девятиле́тия |
| Sinh cách | девятиле́тия | девятиле́тий |
| Tặng cách | девятиле́тию | девятиле́тиям |
| Đối cách | девятиле́тие | девятиле́тия |
| Công cụ cách | девятиле́тием | девятиле́тиями |
| Giới cách | девятиле́тии | девятиле́тиях |