девятиле́тие девятилетие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ niệm 9 năm, sinh nhật 9 tuổi, 9 năm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдевятиле́тиедевятиле́тия
Sinh cáchдевятиле́тиядевятиле́тий
Tặng cáchдевятиле́тиюдевятиле́тиям
Đối cáchдевятиле́тиедевятиле́тия
Công cụ cáchдевятиле́тиемдевятиле́тиями
Giới cáchдевятиле́тиидевятиле́тиях