де́вятеро девятеро

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. chín người, chín đứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—де́вятеро
Sinh cách—девятеры́х
Tặng cách—девятеры́м
Đối cách—де́вятеро
Công cụ cách—девятеры́ми
Giới cách—девятеры́х