дево́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kỷ Devon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дево́н | дево́ны |
| Sinh cách | дево́на | дево́нов |
| Tặng cách | дево́ну | дево́нам |
| Đối cách | дево́н | дево́ны |
| Công cụ cách | дево́ном | дево́нами |
| Giới cách | дево́не | дево́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дево́н | дево́ны |
| Sinh cách | дево́на | дево́нов |
| Tặng cách | дево́ну | дево́нам |
| Đối cách | дево́н | дево́ны |
| Công cụ cách | дево́ном | дево́нами |
| Giới cách | дево́не | дево́нах |