дево́н девон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ Devon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдево́ндево́ны
Sinh cáchдево́надево́нов
Tặng cáchдево́нудево́нам
Đối cáchдево́ндево́ны
Công cụ cáchдево́номдево́нами
Giới cáchдево́недево́нах