деви́чий девичий

tính từ

Nghĩa

  1. Thiếu nữ, thanh nữ, cô gái, con gái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдеви́чийдеви́чьедеви́чьядеви́чьи
Sinh cáchдеви́чьегодеви́чьегодеви́чьейдеви́чьих
Tặng cáchдеви́чьемудеви́чьемудеви́чьейдеви́чьим
Đối cáchдеви́чий, деви́чьегодеви́чьедеви́чьюдеви́чьи, деви́чьих
Công cụ cáchдеви́чьимдеви́чьимдеви́чьей, деви́чьеюдеви́чьими
Giới cáchдеви́чьемдеви́чьемдеви́чьейдеви́чьих

Ví dụ

  • девичийья память
    шутл. — trí nhớ kém