деви́за девиза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hối phiếu ngoại tệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеви́задеви́зы
Sinh cáchдеви́зыдеви́з
Tặng cáchдеви́зедеви́зам
Đối cáchдеви́зудеви́зы
Công cụ cáchдеви́зой, деви́зоюдеви́зами
Giới cáchдеви́зедеви́зах

деви́з девиз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Châm ngôn, phương châm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеви́здеви́зы
Sinh cáchдеви́задеви́зов
Tặng cáchдеви́зудеви́зам
Đối cáchдеви́здеви́зы
Công cụ cáchдеви́зомдеви́зами
Giới cáchдеви́зедеви́зах