деви́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Châm ngôn, phương châm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деви́з | деви́зы |
| Sinh cách | деви́за | деви́зов |
| Tặng cách | деви́зу | деви́зам |
| Đối cách | деви́з | деви́зы |
| Công cụ cách | деви́зом | деви́зами |
| Giới cách | деви́зе | деви́зах |