девиа́ция девиация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ lệch, sự sai lệch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдевиа́циядевиа́ции
Sinh cáchдевиа́циидевиа́ций
Tặng cáchдевиа́циидевиа́циям
Đối cáchдевиа́циюдевиа́ции
Công cụ cáchдевиа́цией, девиа́циеюдевиа́циями
Giới cáchдевиа́циидевиа́циях