девальва́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phá giá tiền tệ, giảm giá đồng tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девальва́ция | девальва́ции |
| Sinh cách | девальва́ции | девальва́ций |
| Tặng cách | девальва́ции | девальва́циям |
| Đối cách | девальва́цию | девальва́ции |
| Công cụ cách | девальва́цией, девальва́циею | девальва́циями |
| Giới cách | девальва́ции | девальва́циях |