дебоши́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Loạn đả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дебоши́рю |
| ты | дебоши́ришь |
| он / она / оно | дебоши́рит |
| мы | дебоши́рим |
| вы | дебоши́рите |
| они | дебоши́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дебоши́рил |
| Giống cái | дебоши́рила |
| Giống trung | дебоши́рило |
| Số nhiều | дебоши́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дебоши́рь |
| Số nhiều | дебоши́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дебоши́рящий | дебоши́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дебоши́ря | дебоширив, дебоширивши |