деби́т дебит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lưu lượng, sản lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеби́тдеби́ты
Sinh cáchдеби́тадеби́тов
Tặng cáchдеби́тудеби́там
Đối cáchдеби́тдеби́ты
Công cụ cáchдеби́томдеби́тами
Giới cáchдеби́тедеби́тах

Ví dụ

  • дебит нефтяной скаважины
    sản lượng, giếng dầu