дебетова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- ghi nợ, tính vào khoản nợ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дебету́ю |
| ты | дебету́ешь |
| он / она / оно | дебету́ет |
| мы | дебету́ем |
| вы | дебету́ете |
| они | дебету́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дебетова́л |
| Giống cái | дебетова́ла |
| Giống trung | дебетова́ло |
| Số nhiều | дебетова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дебету́й |
| Số nhiều | дебету́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дебетующий | дебетовавший |
| Bị động | дебетуемый | дебетованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дебетуя | дебетовав, дебетовавши |