дебетова́ть дебетовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. ghi nợ, tính vào khoản nợ

Chia động từ

Hiện tại
ядебету́ю
тыдебету́ешь
он / она / онодебету́ет
мыдебету́ем
выдебету́ете
онидебету́ют
Quá khứ
Giống đựcдебетова́л
Giống cáiдебетова́ла
Giống trungдебетова́ло
Số nhiềuдебетова́ли
Mệnh lệnh
Số ítдебету́й
Số nhiềuдебету́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдебетующийдебетовавший
Bị độngдебетуемыйдебетованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдебетуядебетовав, дебетовавши