де́бет
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tá phương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́бет | де́беты |
| Sinh cách | де́бета | де́бетов |
| Tặng cách | де́бету | де́бетам |
| Đối cách | де́бет | де́беты |
| Công cụ cách | де́бетом | де́бетами |
| Giới cách | де́бете | де́бетах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́бет | де́беты |
| Sinh cách | де́бета | де́бетов |
| Tặng cách | де́бету | де́бетам |
| Đối cách | де́бет | де́беты |
| Công cụ cách | де́бетом | де́бетами |
| Giới cách | де́бете | де́бетах |