де́бет дебет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tá phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́бетде́беты
Sinh cáchде́бетаде́бетов
Tặng cáchде́бетуде́бетам
Đối cáchде́бетде́беты
Công cụ cáchде́бетомде́бетами
Giới cáchде́бетеде́бетах