деба́ты дебаты

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Tranh luận, thảo luận, bàn cãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—деба́ты
Sinh cách—деба́тов
Tặng cách—деба́там
Đối cách—деба́ты
Công cụ cách—деба́тами
Giới cách—деба́тах

Từ liên quan