деба́ты
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Tranh luận, thảo luận, bàn cãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | деба́ты |
| Sinh cách | — | деба́тов |
| Tặng cách | — | деба́там |
| Đối cách | — | деба́ты |
| Công cụ cách | — | деба́тами |
| Giới cách | — | деба́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | деба́ты |
| Sinh cách | — | деба́тов |
| Tặng cách | — | деба́там |
| Đối cách | — | деба́ты |
| Công cụ cách | — | деба́тами |
| Giới cách | — | деба́тах |