дебарка́дер
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cầu tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дебарка́дер | дебарка́деры |
| Sinh cách | дебарка́дера | дебарка́деров |
| Tặng cách | дебарка́деру | дебарка́дерам |
| Đối cách | дебарка́дер | дебарка́деры |
| Công cụ cách | дебарка́дером | дебарка́дерами |
| Giới cách | дебарка́дере | дебарка́дерах |