дву́шка двушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. căn hộ hai phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдву́шкадву́шки
Sinh cáchдву́шкидву́шек
Tặng cáchдву́шкедву́шкам
Đối cáchдву́шкудву́шки
Công cụ cáchдву́шкойдву́шками
Giới cáchдву́шкедву́шках