двучле́н двучлен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhị thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвучле́ндвучле́ны
Sinh cáchдвучле́надвучле́нов
Tặng cáchдвучле́нудвучле́нам
Đối cáchдвучле́ндвучле́ны
Công cụ cáchдвучле́номдвучле́нами
Giới cáchдвучле́недвучле́нах