двучле́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhị thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двучле́н | двучле́ны |
| Sinh cách | двучле́на | двучле́нов |
| Tặng cách | двучле́ну | двучле́нам |
| Đối cách | двучле́н | двучле́ны |
| Công cụ cách | двучле́ном | двучле́нами |
| Giới cách | двучле́не | двучле́нах |