двухчасово́й
tính từ
Nghĩa
- Hai giờ, hai tiếng đồng hồ
- — hai giờthông tụcо поезде и т. п.lúc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | двухчасово́й | двухчасово́е | двухчасова́я | двухчасовы́е |
| Sinh cách | двухчасово́го | двухчасово́го | двухчасово́й | двухчасовы́х |
| Tặng cách | двухчасово́му | двухчасово́му | двухчасово́й | двухчасовы́м |
| Đối cách | двухчасово́й | двухчасово́е | двухчасову́ю | двухчасовы́е |
| Công cụ cách | двухчасовы́м | двухчасовы́м | двухчасово́й | двухчасовы́ми |
| Giới cách | двухчасово́м | двухчасово́м | двухчасово́й | двухчасовы́х |