двухсотле́тие
danh từbất động vật
Nghĩa
- hai trăm năm, hai thế kỷ, kỷ niệm hai trăm năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двухсотле́тие | двухсотле́тия |
| Sinh cách | двухсотле́тия | двухсотле́тий |
| Tặng cách | двухсотле́тию | двухсотле́тиям |
| Đối cách | двухсотле́тие | двухсотле́тия |
| Công cụ cách | двухсотле́тием | двухсотле́тиями |
| Giới cách | двухсотле́тии | двухсотле́тиях |