двухле́тие двухлетие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hai năm, hai tuổi, hai năm kỷ niệm, giai đoạn hai năm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвухле́тиедвухле́тия
Sinh cáchдвухле́тиядвухле́тий
Tặng cáchдвухле́тиюдвухле́тиям
Đối cáchдвухле́тиедвухле́тия
Công cụ cáchдвухле́тиемдвухле́тиями
Giới cáchдвухле́тиидвухле́тиях