двусти́шие двустишие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thơ hai câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвусти́шиедвусти́шия
Sinh cáchдвусти́шиядвусти́ший
Tặng cáchдвусти́шиюдвусти́шиям
Đối cáchдвусти́шиедвусти́шия
Công cụ cáchдвусти́шиемдвусти́шиями
Giới cáchдвусти́шиидвусти́шиях