двусти́шие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thơ hai câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двусти́шие | двусти́шия |
| Sinh cách | двусти́шия | двусти́ший |
| Tặng cách | двусти́шию | двусти́шиям |
| Đối cách | двусти́шие | двусти́шия |
| Công cụ cách | двусти́шием | двусти́шиями |
| Giới cách | двусти́шии | двусти́шиях |